Trung Quốc trước khủng hoảng “Bẫy thu nhập trung bình”

0
17

Trung Quốc trước khủng hoảng “Bẫy thu nhập trung bình”

Với mức tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21, Trung Quốc đã soán ngôi Nhật Bản, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tăng trưởng của Trung Quốc đã chững lại khi dân số giảm làm tăng chi phí lao động, khiến xuất khẩu trở nên kém cạnh tranh hơn. Thay vì đặt niềm tin vào kinh tế thị trường tự do, chính phủ Trung Quốc đang nỗ lực kiểm soát, kế hoạch hoá nền kinh tế này.

Mô hình kinh tế của Nhật Bản với phần còn lại của Đông Á

So với các quốc gia Đông Á, nền kinh tế Nhật Bản có những bước phát triển ngoạn mục sau Thế chiến thứ hai, là sự hy vọng cho các quốc gia khác trong khu vực. Mô hình “flying geese” (Mô hình “ngỗng bay”) được Akamatsu Kaname của Đại học Hitotsubashi mô tả lần đầu tiên vào năm 1935 để giải thích quá trình phát triển kinh tế theo mô hình Nhật Bản, là nguồn cảm hứng cho các quốc gia khác trong khu vực.

 

Sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai là kết quả của các cơ chế thị trường cùng định hướng ​​của chính phủ nhằm thúc đẩy các ngành công nghiệp chủ chốt thông qua chính sách kinh tế và công nghiệp. Vào những năm 1980, cụm từ “Japan as number one” – “Nhật Bản là số một” được đặt ra và Hoa Kỳ, mặc dù là đồng minh quân sự, đã coi Nhật Bản là một mối đe dọa và áp đặt các lệnh trừng phạt đối với các ngành công nghiệp ô tô, thiết bị và xuất khẩu khác đối với nước này, tạo ra xung đột thương mại.

 

Tiếp sau Nhật Bản, các quốc gia khác ở Đông Á đua nhau phát triển các ngành công nghiệp chính của họ, đặc biệt những năm 1980, khi các quốc gia khác trong khu vực đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế thần kỳ bằng cách tung ra các cơ sở hạ tầng điện, đường cao tốc, đường sắt và nhiều cơ sở hạ tầng khác. Sử dụng lý thuyết tham chiếu mô hình “flying geese”, Nhật Bản dẫn đầu, tiếp đó là các nền kinh tế công nghiệp hóa mới nổi như Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore, và sau đó là các thành viên Đông Nam Á của ASEAN. Trung Quốc ở thời kỳ này bắt đầu cải cách và mở cửa nền kinh tế.

 

Trong khi sự phát triển kinh tế của Đông Á đang diễn ra mạnh mẽ, năm 1997 đã diễn ra cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Paul Krugman đã tổng kết cuộc khủng hoảng bằng cách cho rằng tăng trưởng kinh tế của Đông Á là ảo tưởng vì nó chỉ tập trung hoàn toàn vào đầu tư và không đi kèm với bất kỳ sự cải thiện nào về năng suất. Trong khi Krugman, người đề xướng lý thuyết kinh tế định hướng năng suất và đã nhận giải Nobel kinh tế, cho rằng đánh giá của Paul Krugman về cuộc khủng hoảng này hoàn toàn không đúng, bởi bắt đầu từ năm 1999, các nền kinh tế Đông Á đều trải qua sự phục hồi hình chữ V.

 

Trung Quốc với lợi thế “nhân quyền thấp”

Năm 2001, Trung Quốc có nguyện vọng gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Để có tư cách trở thành thành viên WTO, Trung Quốc phải chấp nhận mở cửa hoàn toàn thị trường trong nước – một thay đổi có lợi cho các tập đoàn quốc tế tại Trung Quốc. Cũng trong thời gian này, Trung Quốc đã tiếp thu lý thuyết kinh doanh và công nghệ hiện đại từ các tập đoàn nước ngoài, trở thành “công xưởng của thế giới”. Những nghiên cứu về sự phát triển kinh tế của Trung Quốc cho thấy nước này phát triển bằng cách kết hợp các chiến lược học được từ Nhật Bản với những ý tưởng của riêng mình. Cụ thể, Trung Quốc là một siêu cường về dân số, và đối với các ngành sản xuất và xuất khẩu, nguồn cung lao động vô tận là điều cần thiết để sản xuất hàng loạt các sản phẩm giá rẻ.

 

Bốn mươi năm trước, hầu hết lao động giá rẻ của Trung Quốc là lao động từ các khu nông nghiệp. Mặc dù chính phủ Trung Quốc không chính thức cho phép nông dân di cư đến các thành phố, nhưng chính phủ cho phép những nông dân này làm việc ở các thành phố một cách không chính thức, tuy nhiên những nông dân di cư đến các khu vực thành thị để làm việc không thể đăng ký cư trú. Những “công nhân – nông dân” này không được hưởng bảo hiểm y tế, lương hưu, hoặc bồi thường cho những thương tật liên quan đến công việc. Việc thiết lập này cho phép các nhà tư bản tiết kiệm đáng kể các khoản chi phí. Nhà sử học Qin Hui – Đại học Thanh Hoa gọi đây là “lợi thế nhân quyền thấp” của Trung Quốc, dựa trên điều kiện mà những người lao động này làm việc và sinh sống, thật không sai khi gọi họ là “nô lệ”. Và đó là những “lợi thế” giúp nền kinh tế Trung Quốc phát triển.

Hình 1 cho thấy tổng sản phẩm quốc nội của Trung Quốc. Mặc dù biểu đồ này được tính bằng đô la Mỹ và bị ảnh hưởng bởi tỷ giá hối đoái, nhưng nó cho thấy nền kinh tế Trung Quốc đã phát triển như thế nào trong những năm 2000, phát triển mạnh mẽ trong khoảng từ 2000 đến 2010.

 

Việc Trung Quốc gia nhập WTO tác động tới các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ về mặt định lượng mà còn về mặt định tính. Ngoài việc xây dựng các nhà máy tận dụng nguồn lao động giá rẻ của Trung Quốc, các nhà đầu tư nước ngoài đã củng cố toàn bộ chuỗi cung ứng, cũng như thành lập một số lượng lớn các trung tâm nghiên cứu và phát triển ở đây. Theo đó, Trung Quốc đã trở thành “công xưởng của thế giới”.

Lao động giá rẻ một điều của quá khứ

Từ năm 2001, nền kinh tế Trung Quốc liên tục thay đổi. Tại đây, các tập đoàn nước ngoài dẫn đầu các ngành công nghệ cao của đất nước. Không có nhà sản xuất chất bán dẫn nào trong số 10 nhà sản xuất chất bán dẫn hàng đầu thế giới là người Trung Quốc và trong khi khoảng 26 triệu xe đã được bán ở Trung Quốc vào năm 2021 thì các nhà sản xuất ô tô đều có trụ sở ở nước ngoài. Tuy nhiên, bất chấp những vấn đề này, nền kinh tế Trung Quốc vẫn có thể kết hợp lao động giá rẻ và vốn nước ngoài để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

 

Vấn đề này được coi là thách thức lớn với chính phủ Trung Quốc. Thứ nhất, 40 năm áp dụng chính sách một con đã khiến tỷ lệ sinh của Trung Quốc giảm đáng kể, đến nay dân số trong độ tuổi lao động đã bắt đầu giảm cũng như tổng dân số của Trung Quốc được dự báo sẽ bắt đầu giảm. Nói cách khác, “lợi thế dân số” từng mang lại lợi ích kinh tế cho Trung Quốc trước đây đang nhanh chóng biến mất. Trong khi đó, sự tăng trưởng nhờ sự di chuyển của người lao động từ các ngành nông nghiệp kém hiệu quả sang các ngành khai thác, chế tạo và dịch vụ có năng suất cao hơn, đang nhanh chóng biến mất do tỷ lệ sinh giảm và độ tuổi lao động giảm.

 

Thứ hai, việc tổ chức lại chuỗi cung ứng của thế giới khiến các tập đoàn nước ngoài có khả năng chuyển một số nhà máy của họ từ Trung Quốc sang các nền kinh tế mới nổi khác. Một khi nguồn cung lao động của Trung Quốc bắt đầu giảm, chi phí lao động sẽ tăng lên và các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng thấp sẽ chuyển sang các quốc gia mới nổi – nơi có chi phí lao động thấp hơn.

 

Thị trường vẫn chưa mở đủ

Câu hỏi đặt ra liệu Trung Quốc có thể tiến tới giai đoạn tiếp theo hay không khi mà mô hình phát triển của họ đã đạt được thành công như vậy – tức là chuyển đổi từ một quốc gia đang phát triển sang một nền kinh tế công nghiệp hóa. Trong giới học thuật, cũng có rất nhiều sự quan tâm đến câu hỏi Khi nào GDP (tính theo đô la Mỹ) của Trung Quốc sẽ vượt qua GDP của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, hiện tại, tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc – đặc biệt là tăng trưởng trong các ngành có giá trị gia tăng cao – được thúc đẩy bởi vốn nước ngoài. Nếu chính phủ Trung Quốc không thể thúc đẩy khả năng kỹ thuật của các ngành công nghiệp trong nước, Trung Quốc sẽ không bao giờ công nghiệp hóa thành công. Xét về GDP bình quân đầu người, Trung Quốc thuộc top các nước có thu nhập trung bình. Tuy nhiên, nếu xem kỹ hơn, Trung Quốc trên thực tế đang rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”, khiến nước này không thể thay đổi mô hình hoặc chiến lược phát triển để chuyển sang giai đoạn tiếp theo của tăng trưởng kinh tế tiên tiến hơn.

Hình 2 cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc đang có xu hướng giảm xuống kể từ năm 2010. Trong khi nền kinh tế Trung Quốc chịu nhiều biến động trong đại dịch COVID-19, thì sự chậm lại của nền kinh tế vẫn không thay đổi. Vào tháng 3/2013, khi Tập Cận Bình lên nắm quyền, Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc chỉ ra rằng: Họ sẵn sàng chấp nhận sự chậm lại của nền kinh tế, mà vào thời điểm đó được gọi với từ thông dụng “bình thường mới”. Nói cách khác, tăng trưởng vừa phải là một thực tế mới, và Trung Quốc không còn ám ảnh theo đuổi tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, sự suy thoái kinh tế của nước này vẫn tiếp tục không suy giảm.

 

Trong quá khứ, khi Trung Quốc gia nhập WTO vào năm 2001, chính phủ Trung Quốc đã cam kết sẽ mở cửa tất cả các thị trường nội địa, bao gồm cả thị trường tài chính. Tuy nhiên, tình hình hiện tại cho thấy rõ ràng rằng Trung Quốc vẫn chưa hoàn toàn mở cửa thị trường và đây chính là nguyên nhân châm ngòi cho cuộc chiến thương mại với Hoa Kỳ. Vấn đề được đặt ra trong bế tắc thương mại này là liệu Trung Quốc có nên tuân thủ các quy tắc quốc tế hiện có hay không. Chính phủ Trung Quốc phản bác rằng các quy tắc hiện hành do các quốc gia công nghiệp phát triển soạn ra và thường không công bằng đối với các quốc gia đang phát triển. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc đã trở thành đối thủ của các nền kinh tế công nghiệp hóa, và ngày càng bị cô lập trên thị trường quốc tế.

 

Hoạch định nền kinh tế tại Trung Quốc

Tình hình trong nước cho thấy nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng chuyển hướng sang nền kinh tế kế hoạch ngày càng rõ rệt. Tăng trưởng kinh tế trong 40 năm qua là kết quả của quá trình tự do hóa kinh tế, nhưng kể từ khi ông Tập lên nắm quyền lãnh đạo, chính phủ đã cố gắng biến các doanh nghiệp nhà nước lớn hơn và mạnh hơn. Điều này đã dẫn đến áp lực ngày càng tăng lên các công ty công nghệ như Alibaba và Tencent. Nếu Trung Quốc có thể đạt được mức tăng trưởng tương tự dưới một hệ thống do các doanh nghiệp nhà nước lãnh đạo, thì nước này đã không cần phải tiến hành cải cách 40 năm trước để mở cửa nền kinh tế. Vậy tại sao chính phủ Trung Quốc vẫn cố gắng tăng cường kiểm soát nền kinh tế? Tại sao thay vì làm cho nền kinh tế tự do hơn, chính phủ Trung Quốc lại nghiêng về một chính sách kinh tế đặc trưng bởi các doanh nghiệp nhà nước?

 

Lời giải thích hợp lý duy nhất là tự do hóa kinh tế quá mức làm ảnh hưởng đến sự nắm quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc, vì vậy Đảng này đã quyết định áp đặt thêm các biện pháp kiểm soát. Vấn đề là bằng cách áp đặt các biện pháp kiểm soát quá mức đối với nền kinh tế, rất có thể đe dọa sự phát triển kinh tế của đất nước. Nói cách khác, nếu nền kinh tế Trung Quốc ngừng phát triển, quyền lực của đảng sẽ tự động suy giảm, đó quả thực là một tình thế tiến thoái lưỡng nan.

 

Tóm lại, trong ngắn hạn, sự thất bại của chính sách Zero-COVID của Trung Quốc, cuộc khủng hoảng Ukraine và xung đột Trung – Mỹ có thể tiếp tục làm nền kinh tế Trung Quốc chậm lại. Đồng thời, Trung Quốc cũng phải đối mặt với các vấn đề dài hạn, đó là tỷ lệ sinh giảm và dân số trong độ tuổi lao động giảm sẽ khiến nước này rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”. Xu hướng các tập đoàn nước ngoài chuyển chuỗi cung ứng của họ ra khỏi Trung Quốc cũng đang cản trở nỗ lực chuyển mình của nền kinh tế nước này. Trong hoàn cảnh đó, sự suy thoái kinh tế là một vấn đề đáng quan ngại đối với Chính phủ vốn đang cố gắng tăng cường kiểm soát nền kinh tế. Tuy phải đối mặt với những khó khăn đáng kể, ông Tập vẫn đặt mục tiêu tái đắc cử nhiệm kỳ thứ ba tại Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản vào cuối năm nay.

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here